clearing house

clearing house

A clearing house processes financial transactions between banks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm thanh toán bù trừ: "clearing house" một tổ chức trung gian, thường ngân hàng hoặc cơ quan tài chính, nơi các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác trao đổi séc, hối phiếu, hoặc các công cụ tài chính khác. Tại đây, các khoản nợ tín dụng giữa các bên được bù trừ lẫn nhau, giúp giảm thiểu nhu cầu chuyển tiền mặt thực tế.
    • Trung tâm thông tin: "clearing house" cũng có thể chỉ một cơ quan hoặc tổ chức thu thập, phân phối thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, đóng vai trò như một đầu mối trung gian.
dụ sử dụng
  • Trung tâm thanh toán bù trừ:

    • The clearing house processes millions of checks every day. (Trung tâm thanh toán bù trừ xử lý hàng triệu tờ séc mỗi ngày.)
    • Banks use a clearing house to settle their debts with each other. (Các ngân hàng sử dụng một trung tâm thanh toán bù trừ để thanh toán các khoản nợ với nhau.)
  • Trung tâm thông tin:

    • This website acts as a clearing house for job listings. (Trang web này hoạt động như một trung tâm thông tin cho các danh sách việc làm.)
    • The research institute is a clearing house for climate data. (Viện nghiên cứu một trung tâm thông tin cho dữ liệu khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a clearing house": đóng vai trò một trung tâm thanh toán bù trừ hoặc trung tâm thông tin.

    • The organization acts as a clearing house for international trade disputes. (Tổ chức này đóng vai trò một trung tâm thanh toán bù trừ cho các tranh chấp thương mại quốc tế.)
  • "clearing house system": hệ thống thanh toán bù trừ.

    • The clearing house system ensures that all transactions are settled efficiently. (Hệ thống thanh toán bù trừ đảm bảo rằng tất cả các giao dịch được thanh toán một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearing (n): sự thanh toán bù trừ.
    • The clearing of checks happens overnight. (Việc thanh toán bù trừ séc diễn ra qua đêm.)
  • House (n): nhà, tòa nhà, tổ chức (trong ngữ cảnh này, "house" chỉ một tổ chức hoặc cơ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Exchange center: trung tâm trao đổi.
  • Data hub: trung tâm dữ liệu (khi dùng với nghĩa trung tâm thông tin).
  • Clearing center: trung tâm thanh toán bù trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "clearing house", nhưng có thể liên quan đến "clear up" hoặc "clear out" trong ngữ cảnh tài chính) - Clear up: giải quyết, làm . - The bank needs to clear up the discrepancies in the account. (Ngân hàng cần giải quyết các sự khác biệt trong tài khoản.)

Thành ngữ liên quan
  • "In the clear": không còn nợ nần, không bị nghi ngờ.
    • After the clearing house processed the payment, the company was in the clear. (Sau khi trung tâm thanh toán bù trừ xử lý khoản thanh toán, công ty đã không còn nợ nần.)